728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang XAF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc CFA Trung Phi 4.69213231 XAF
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA4.68154944 Hiện tại FCFA4.69213231 Cao nhất FCFA4.69213231
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.69213231 XAF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011668 XAF
+0.25%
7 ngày qua
+0.027309 XAF
+0.59%
30 ngày qua
+0.123733 XAF
+2.71%
1 năm qua
+0.103356 XAF
+2.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.46304224
Hôm nay
4.69213231
Cao nhất
4.70244331
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.70362633 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.70362633 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.81019964 – 7.28967512 XAF
Năm biến động -11.87%
2023
Tỷ giá trung bình 5.61324571 XAF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
5.36647065 – 6.01349572 XAF
Năm biến động -9.10%
2024
Tỷ giá trung bình 5.25918311 XAF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
4.8978666 – 5.63075063 XAF
Năm biến động -1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 4.77228168 XAF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
4.52769697 – 5.29990793 XAF
Năm biến động -13.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.61322599 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.46304224 – 4.70244331 XAF
BDT tăng giá +2.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.