728x90 / 970x90

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang XAF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc CFA Trung Phi 42.30191161 XAF
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA42.16722684 Hiện tại FCFA42.30191161 Cao nhất FCFA42.31451202
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.30191161 XAF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.045707 XAF
+0.11%
7 ngày qua
+0.003388 XAF
+0.01%
30 ngày qua
+0.273457 XAF
+0.65%
1 năm qua
+2.818058 XAF
+7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
39.41256836
Hôm nay
42.30191161
Cao nhất
42.58242892
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.40%
Tháng 10
-6.18%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 50.45252531 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.45252531 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
47.38314041 – 52.57537821 XAF
BWP giảm giá -2.53%
2023
Tỷ giá trung bình 45.40728318 XAF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
43.97805433 – 48.72499929 XAF
BWP giảm giá -7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 44.7186744 XAF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
43.09008719 – 46.41641693 XAF
Năm ổn định +2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 42.71265481 XAF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
39.05620721 – 45.94407541 XAF
Năm biến động -6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.94597779 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.80633524 – 42.58242892 XAF
Năm ổn định -0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.