728x90 / 970x90
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang XDR
Cập nhật
1
BDT
=
0.00594888
XDR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = SDR0.00594888 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ৳168.09894858 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.00594888
Hiện tại
SDR0.00594888
Cao nhất
SDR0.00595218
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00594888 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000005 XDR
-0.09%
7 ngày qua
-0.000017 XDR
-0.29%
30 ngày qua
+0.000057 XDR
+0.96%
1 năm qua
+0.000236 XDR
+4.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00556916 Hôm nay
0.00594888 Cao nhất
0.00601161
0.00556916 Hôm nay
0.00594888 Cao nhất
0.00601161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+3.33%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00785101 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00785101 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00672959
–
0.00845213
XDR
Năm biến động
-12.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00693748 XDR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.0067825
–
0.00728532
XDR
BDT giảm giá
-6.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00653309 XDR
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00617537
–
0.00693183
XDR
Năm biến động
-5.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00592208 XDR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00563913
–
0.00641696
XDR
Năm biến động
-11.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0057845 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00556916
–
0.00599838
XDR
BDT tăng giá
+4.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.