728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang BDT

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Taka Bangladesh 168.09894858 BDT
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳168.00580558 Hiện tại ৳168.09894858 Cao nhất ৳168.09894858
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
168.09894858 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.034562 BDT
+0.02%
7 ngày qua
+0.48966 BDT
+0.29%
30 ngày qua
-1.620345 BDT
-0.95%
1 năm qua
-6.946463 BDT
-3.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
166.34466722
Hôm nay
168.09894858
Cao nhất
179.56014907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+1.39%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-3.22%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 172.91444665 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 127.86240507 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
118.31342554 – 148.59750091 BDT
Năm biến động +14.18%
2023
Tỷ giá trung bình 144.17609809 BDT
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
137.26228664 – 147.43828236 BDT
XDR tăng giá +7.31%
2024
Tỷ giá trung bình 153.30373267 BDT
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
144.26206864 – 161.93369537 BDT
Năm biến động +5.80%
2025
Tỷ giá trung bình 169.11408304 BDT
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
155.83707147 – 177.33229114 BDT
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 172.91444665 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
166.71170108 – 179.56014907 BDT
XDR giảm giá -4.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.