Tỷ giá Lev Bulgaria sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang BTN
Cập nhật
1
BGN
=
55.51357398
BTN
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = Nu.55.51357398 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = лв0.01801361 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.55.51357398
Hiện tại
Nu.55.51357398
Cao nhất
Nu.55.79349977
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.51357398 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.246787 BTN
-0.44%
7 ngày qua
-0.417681 BTN
-0.75%
30 ngày qua
-1.257002 BTN
-2.21%
1 năm qua
+2.128616 BTN
+3.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
51.98452198 Hôm nay
55.51357398 Cao nhất
57.54447024
51.98452198 Hôm nay
55.51357398 Cao nhất
57.54447024
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.65%
Tháng 10
+1.51%
Tháng 11
+1.54%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+3.47%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 55.69897456 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.27777184 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.03497384
–
45.19598009
BTN
Năm biến động
+4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
45.66155237 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
44.00156791
–
47.51400498
BTN
BGN tăng giá
+4.15%
2024
Tỷ giá trung bình
46.28123175 BTN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
44.95844642
–
48.01886672
BTN
BGN giảm giá
-3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
50.35328918 BTN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
45.01336749
–
54.58978095
BTN
Năm biến động
+18.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.69897456 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.58740465
–
57.54447024
BTN
Năm ổn định
+2.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.