Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang BGN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Lev Bulgaria 0.01801361 BGN
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.01792323 Hiện tại лв0.01801361 Cao nhất лв0.01801361
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01801361 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00008 BGN
+0.44%
7 ngày qua
+0.000135 BGN
+0.75%
30 ngày qua
+0.000399 BGN
+2.26%
1 năm qua
-0.000718 BGN
-3.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01737786
Hôm nay
0.01801361
Cao nhất
0.0192365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.68%
Tháng 10
-1.49%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
-3.36%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02367063 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02367063 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02212586 – 0.02497816 BGN
Năm biến động -4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02190459 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.02104643 – 0.02272646 BGN
BTN giảm giá -3.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02161176 BGN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.02082515 – 0.02224276 BGN
BTN tăng giá +3.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01991571 BGN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01831845 – 0.02221562 BGN
Năm biến động -15.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01795815 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01737786 – 0.0186611 BGN
Năm ổn định -2.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.