Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang MXN
Cập nhật
1
BGN
=
10.42262308
MXN
+0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = $10.42262308 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = лв0.09594514 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$10.35279721
Hiện tại
$10.42262308
Cao nhất
$10.46561152
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.42262308 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.095165 MXN
+0.92%
7 ngày qua
+0.296349 MXN
+2.93%
30 ngày qua
+0.332392 MXN
+3.29%
1 năm qua
-0.568088 MXN
-5.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
10.02766527 Hôm nay
10.42262308 Cao nhất
11.0581965
10.02766527 Hôm nay
10.42262308 Cao nhất
11.0581965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.83%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+3.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.07984691 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.83550867 MXN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
9.79603127
–
12.09103899
MXN
Năm biến động
-10.40%
2023
Tỷ giá trung bình
9.80694322 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.24535784
–
10.67895914
MXN
Năm biến động
-10.22%
2024
Tỷ giá trung bình
10.13312579 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
9.01513739
–
11.33515727
MXN
Năm biến động
+15.57%
2025
Tỷ giá trung bình
11.07984691 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.73902021
–
11.76236936
MXN
Năm ổn định
-2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.33882696 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
10.02766527
–
10.81120605
MXN
BGN giảm giá
-3.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.