Tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang BGN
Cập nhật
1
MXN
=
0.09628255
BGN
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = лв0.09628255 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $10.38609774 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
лв0.09555103
Hiện tại
лв0.09628255
Cao nhất
лв0.09668678
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09628255 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000572 BGN
-0.59%
7 ngày qua
-0.00247 BGN
-2.50%
30 ngày qua
-0.002823 BGN
-2.85%
1 năm qua
+0.005297 BGN
+5.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.09043066 Hôm nay
0.09628255 Cao nhất
0.09972411
0.09043066 Hôm nay
0.09628255 Cao nhất
0.09972411
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 10
+0.85%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-3.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.10208544 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09258594 BGN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.08270588
–
0.10208216
BGN
Năm biến động
+11.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10208544 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09364209
–
0.10816239
BGN
Năm biến động
+11.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09922741 BGN
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.0882211
–
0.11092454
BGN
Năm biến động
-13.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09028203 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08501688
–
0.09311836
BGN
Năm ổn định
+2.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09675072 BGN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.09249662
–
0.09972411
BGN
MXN tăng giá
+4.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.