Tỷ giá Lev Bulgaria sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang TJS

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Somoni Tajikistan 5.35706032 TJS
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất SM5.34924641 Hiện tại SM5.35706032 Cao nhất SM5.36622974
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.35706032 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.019126 TJS
-0.36%
7 ngày qua
-0.043753 TJS
-0.81%
30 ngày qua
-0.151549 TJS
-2.75%
1 năm qua
-0.230729 TJS
-4.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.34924641
Hôm nay
5.35706032
Cao nhất
5.74617179
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.81%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-2.17%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.97826769 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.92651287 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
4.85798213 – 7.39924464 TJS
Năm biến động -14.96%
2023
Tỷ giá trung bình 5.97826769 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.40082349 – 6.28430342 TJS
Năm biến động +10.99%
2024
Tỷ giá trung bình 5.96588706 TJS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
5.67258158 – 6.19525713 TJS
BGN giảm giá -6.63%
2025
Tỷ giá trung bình 5.7523901 TJS
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
5.41319498 – 6.32233261 TJS
Năm biến động -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.51880545 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.34924641 – 5.74617179 TJS
BGN giảm giá -3.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.