Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang TWD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Đài Loan mới 18.4579094 TWD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$18.45209296 Hiện tại NT$18.4579094 Cao nhất NT$18.52193842
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.4579094 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.033504 TWD
-0.18%
7 ngày qua
-0.089109 TWD
-0.48%
30 ngày qua
-0.2809 TWD
-1.50%
1 năm qua
+0.181164 TWD
+0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
18.09268978
Hôm nay
18.4579094
Cao nhất
19.24236057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
+2.56%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.79055009 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.01254759 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.31704417 – 16.78182749 TWD
BGN tăng giá +4.28%
2023
Tỷ giá trung bình 17.22894326 TWD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
16.42642544 – 17.86833113 TWD
BGN tăng giá +3.36%
2024
Tỷ giá trung bình 17.75963582 TWD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
17.20058752 – 18.32727882 TWD
Năm ổn định +0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 17.98798935 TWD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
16.88554862 – 19.03035276 TWD
Năm biến động +8.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.79055009 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.44883983 – 19.24236057 TWD
Năm ổn định -1.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.