Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang BGN
Cập nhật
1
TWD
=
0.05417732
BGN
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = лв0.05417732 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = NT$18.4579094 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.05399003
Hiện tại
лв0.05417732
Cao nhất
лв0.05419439
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05417732 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000098 BGN
+0.18%
7 ngày qua
+0.00026 BGN
+0.48%
30 ngày qua
+0.000812 BGN
+1.52%
1 năm qua
-0.000537 BGN
-0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.05196868 Hôm nay
0.05417732 Cao nhất
0.05527094
0.05196868 Hôm nay
0.05417732 Cao nhất
0.05527094
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
-2.50%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06247493 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06247493 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05958827
–
0.06528675
BGN
TWD giảm giá
-4.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05807286 BGN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.05596494
–
0.06087752
BGN
TWD giảm giá
-3.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05632279 BGN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.05456347
–
0.05813755
BGN
Năm ổn định
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05563941 BGN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.05254763
–
0.05922224
BGN
Năm biến động
-7.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05322404 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05196868
–
0.05420395
BGN
Năm ổn định
+1.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.