Tỷ giá Dinar Bahrain sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang BDT
Cập nhật
1
BHD
=
326.78123856
BDT
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = ৳326.78123856 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = .د.ب0.00306015 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
৳326.6382907
Hiện tại
৳326.78123856
Cao nhất
৳326.78123856
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
326.78123856 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.383181 BDT
+0.12%
7 ngày qua
+1.002008 BDT
+0.31%
30 ngày qua
-0.176482 BDT
-0.05%
1 năm qua
+3.760298 BDT
+1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
322.23534752 Hôm nay
326.78123856 Cao nhất
328.24959773
322.23534752 Hôm nay
326.78123856 Cao nhất
328.24959773
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 325.6345201 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
247.53017126 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
226.81391339
–
282.19835156
BDT
Năm biến động
+20.44%
2023
Tỷ giá trung bình
286.68558414 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
273.86864238
–
293.99157595
BDT
BHD tăng giá
+6.34%
2024
Tỷ giá trung bình
306.34899175 BDT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
289.73673521
–
318.54018424
BDT
BHD tăng giá
+8.84%
2025
Tỷ giá trung bình
323.23994119 BDT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
316.96383104
–
326.18604417
BDT
Năm ổn định
+2.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
325.6345201 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
322.97369338
–
328.24959773
BDT
Năm ổn định
+0.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.