728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang BRL

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Real Braxin 13.84806683 BRL
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$13.72690344 Hiện tại R$13.84806683 Cao nhất R$13.86337711
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.84806683 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.08864 BRL
+0.64%
7 ngày qua
+0.320555 BRL
+2.37%
30 ngày qua
+0.147694 BRL
+1.08%
1 năm qua
-0.259304 BRL
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.00443559
Hôm nay
13.84806683
Cao nhất
14.83014885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-4.92%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-3.64%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+2.96%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 14.84288218 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.6969247 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
12.1883943 – 15.14550229 BRL
Năm biến động -5.01%
2023
Tỷ giá trung bình 13.25224847 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.53813463 – 14.53358034 BRL
Năm biến động -8.42%
2024
Tỷ giá trung bình 14.31277257 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
12.84470919 – 17.87950244 BRL
Năm biến động +27.71%
2025
Tỷ giá trung bình 14.84288218 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.9827182 – 16.68620503 BRL
Năm biến động -12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.68847362 BRL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
13.00443559 – 14.63170446 BRL
Năm biến động -5.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.