728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang ILS

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Sheqel Israel mới 8.13898706 ILS
+0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪8.13364477 Hiện tại ₪8.13898706 Cao nhất ₪8.16979706
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.13898706 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.056421 ILS
+0.70%
7 ngày qua
+0.143914 ILS
+1.80%
30 ngày qua
+0.287789 ILS
+3.67%
1 năm qua
-0.622263 ILS
-7.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.42654562
Hôm nay
8.13898706
Cao nhất
8.80454275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-2.19%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-5.92%
Tháng 4
-4.68%
Tháng 5
+5.85%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.8212078 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.90934862 ILS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
8.18413522 – 9.50154612 ILS
Năm biến động +13.56%
2023
Tỷ giá trung bình 9.78177264 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
8.92256928 – 10.81658148 ILS
Năm biến động +2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 9.8212078 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.45254671 – 10.16819048 ILS
Năm ổn định +1.32%
2025
Tỷ giá trung bình 9.15679942 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
8.42840733 – 10.1284284 ILS
Năm biến động -12.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.04962196 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.42654562 – 8.45403468 ILS
Năm biến động -3.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.