Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang MUR

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Rupee Mauritius 126.2804455 MUR
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨125.8553578 Hiện tại ₨126.2804455 Cao nhất ₨126.2804455
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
126.2804455 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.493118 MUR
+0.39%
7 ngày qua
-0.113167 MUR
-0.09%
30 ngày qua
+2.731818 MUR
+2.21%
1 năm qua
+5.20556 MUR
+4.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
119.1575563
Hôm nay
126.2804455
Cao nhất
127.93012557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+2.71%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 124.49409617 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 117.35196935 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
112.9886587 – 123.07267687 MUR
Năm ổn định +0.91%
2023
Tỷ giá trung bình 119.68482717 MUR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
115.74822802 – 125.07414501 MUR
Năm ổn định +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 122.56478125 MUR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
112.13658539 – 126.7048851 MUR
Năm biến động +6.22%
2025
Tỷ giá trung bình 121.47522435 MUR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
116.00109315 – 126.21068557 MUR
Năm ổn định -1.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 124.49409617 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
119.60148753 – 127.93012557 MUR
BHD tăng giá +2.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.