728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang SAR

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Riyal Ả Rập Xê-út 9.9597406 SAR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ﷼9.95279067 Hiện tại ﷼9.9597406 Cao nhất ﷼9.96395808
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.9597406 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000168 SAR
7 ngày qua
-0.002132 SAR
-0.02%
30 ngày qua
+0.100568 SAR
+1.02%
1 năm qua
+0.011687 SAR
+0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.80315633
Hôm nay
9.9597406
Cao nhất
10.10278364
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.95971446 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.95971446 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.90710074 – 10.02938594 SAR
Năm ổn định +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 9.95562161 SAR
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
9.91017383 – 10.09898701 SAR
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 9.95685259 SAR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
9.89159105 – 10.00623475 SAR
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 9.95333696 SAR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
9.79381982 – 10.05339453 SAR
Năm ổn định -0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.95272953 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.80315633 – 10.10278364 SAR
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.