728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang USD
Cập nhật
1
BHD
=
2.65126107
USD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = $2.65126107 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = .د.ب0.377179 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$2.64982789
Hiện tại
$2.65126107
Cao nhất
$2.65287173
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65126107 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000443 USD
-0.02%
7 ngày qua
-0.001653 USD
-0.06%
30 ngày qua
+0.0134 USD
+0.51%
1 năm qua
-0.000823 USD
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
2.63469204 Hôm nay
2.65126107 Cao nhất
2.67567835
2.63469204 Hôm nay
2.65126107 Cao nhất
2.67567835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.65373314 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.65250377 USD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.63693609
–
2.66902252
USD
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.65373314 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.64117754
–
2.6884033
USD
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65362435 USD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.63768728
–
2.67150387
USD
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.65350118 USD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
2.61119786
–
2.68098671
USD
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.65167813 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.63469204
–
2.67311065
USD
Năm ổn định
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.