728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang CNY

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Nhân dân tệ 0.00223712 CNY
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.00222602 Hiện tại ¥0.00223712 Cao nhất ¥0.00224028
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00223712 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 CNY
+0.30%
7 ngày qua
+0.000005 CNY
+0.21%
30 ngày qua
-0.000012 CNY
-0.51%
1 năm qua
-0.00019 CNY
-7.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00222602
Hôm nay
0.00223712
Cao nhất
0.00243227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
-1.25%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00329485 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00329485 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00309454 – 0.00354438 CNY
Năm biến động +5.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0028295 CNY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00247524 – 0.00337699 CNY
Năm biến động -25.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00248851 CNY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00240217 – 0.0025378 CNY
Năm ổn định -0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00243053 CNY
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.0023629 – 0.00251279 CNY
BIF giảm giá -4.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00228586 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00222602 – 0.00241115 CNY
BIF giảm giá -5.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.