728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang BIF

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Franc Burundi 447.08418255 BIF
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu446.37348627 Hiện tại FBu447.08418255 Cao nhất FBu449.23237212
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
447.08418255 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.256911 BIF
-0.28%
7 ngày qua
-0.867127 BIF
-0.19%
30 ngày qua
+2.375502 BIF
+0.53%
1 năm qua
+35.120634 BIF
+8.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
411.13861775
Hôm nay
447.08418255
Cao nhất
449.23237212
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 437.63948833 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 303.91749357 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
282.13690016 – 323.15019101 BIF
Năm biến động -5.17%
2023
Tỷ giá trung bình 359.30485717 BIF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
296.12166143 – 404.00086477 BIF
Năm biến động +34.45%
2024
Tỷ giá trung bình 401.9088181 BIF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
394.04193481 – 416.29032843 BIF
Năm ổn định +0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 411.50257805 BIF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
397.96459816 – 423.20867828 BIF
CNY tăng giá +4.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 437.63948833 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
414.74060598 – 449.23237212 BIF
CNY tăng giá +5.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.