728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang MXN

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Peso Mexico 0.00598712 MXN
+1.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00589813 Hiện tại $0.00598712 Cao nhất $0.00600918
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00598712 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000095 MXN
+1.60%
7 ngày qua
+0.00023 MXN
+4.00%
30 ngày qua
+0.000309 MXN
+5.44%
1 năm qua
-0.000246 MXN
-3.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00564713
Hôm nay
0.00598712
Cao nhất
0.00634337
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
-2.22%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-3.21%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+3.17%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+5.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00984836 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00984836 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00927079 – 0.01060262 MXN
Năm biến động -7.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00715213 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00588698 – 0.00943301 MXN
Năm biến động -36.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00634748 MXN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00570812 – 0.00710604 MXN
Năm biến động +18.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00649496 MXN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00605386 – 0.00708673 MXN
Năm biến động -13.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00586212 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00564713 – 0.006165 MXN
Năm ổn định -1.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.