Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang BIF
Cập nhật
1
MXN
=
167.28075922
BIF
-1.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = FBu167.28075922 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = $0.00597797 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FBu166.41217145
Hiện tại
FBu167.28075922
Cao nhất
FBu168.5618607
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
167.28075922 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-2.784508 BIF
-1.64%
7 ngày qua
-6.4229 BIF
-3.70%
30 ngày qua
-8.83477 BIF
-5.02%
1 năm qua
+6.840259 BIF
+4.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
157.64499887 Hôm nay
167.28075922 Cao nhất
177.08107241
157.64499887 Hôm nay
167.28075922 Cao nhất
177.08107241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
+2.27%
Tháng 11
+1.78%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-4.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 170.62102084 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
101.61723147 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
94.3163237
–
107.86563331
BIF
Năm biến động
+8.28%
2023
Tỷ giá trung bình
144.52774069 BIF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
106.01073627
–
169.86626402
BIF
Năm biến động
+58.60%
2024
Tỷ giá trung bình
158.25209674 BIF
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
140.72542281
–
175.18917218
BIF
Năm biến động
-15.77%
2025
Tỷ giá trung bình
154.2928842 BIF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
141.10889244
–
165.18388756
BIF
Năm biến động
+15.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
170.62102084 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
162.20599785
–
177.08107241
BIF
Năm ổn định
+1.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.