728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang BAM

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1.720769 BAM
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM1.717716 Hiện tại KM1.720769 Cao nhất KM1.720769
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.720769 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003053 BAM
+0.18%
7 ngày qua
+0.014517 BAM
+0.85%
30 ngày qua
+0.032624 BAM
+1.93%
1 năm qua
+0.054436 BAM
+3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.633386
Hôm nay
1.720769
Cao nhất
1.724577
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.85986274 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.85986274 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.704405 – 2.046543 BAM
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.8080103 BAM
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.737886 – 1.867781 BAM
BMD giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80757876 BAM
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.744926 – 1.884373 BAM
BMD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 1.73406942 BAM
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.652067 – 1.918975 BAM
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.68885388 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.633386 – 1.724577 BAM
BMD tăng giá +3.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.