728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang BAM
Cập nhật
1
RUB
=
0.02030315
BAM
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = KM0.02030315 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ₽49.25342972 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM0.02030315
Hiện tại
KM0.02030315
Cao nhất
KM0.02036474
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02030315 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000022 BAM
-0.11%
7 ngày qua
+0.000052 BAM
+0.25%
30 ngày qua
+0.000678 BAM
+3.46%
1 năm qua
+0.000202 BAM
+1.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.0193539 Hôm nay
0.02030315 Cao nhất
0.02378021
0.0193539 Hôm nay
0.02030315 Cao nhất
0.02378021
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.04%
Tháng 10
+3.46%
Tháng 11
-2.63%
Tháng 12
+2.77%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+4.89%
Tháng 4
+5.95%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-3.09%
Tháng 7
-8.98%
Tháng 8
+4.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02774597 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02774597 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01260084
–
0.03538951
BAM
Năm biến động
+7.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02139668 BAM
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.0177914
–
0.02731494
BAM
Năm biến động
-20.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01952131 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01642711
–
0.02179498
BAM
Năm biến động
-16.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02077526 BAM
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.01653092
–
0.0225414
BAM
Năm biến động
+27.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02138525 BAM
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.0193539
–
0.02378021
BAM
Năm biến động
-3.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.