Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang DJF
Cập nhật
1
BMD
=
178.109574
DJF
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = Fdj178.109574 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = $0.00561452 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Fdj177.892377
Hiện tại
Fdj178.109574
Cao nhất
Fdj178.183734
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
178.109574 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.142082 DJF
-0.08%
7 ngày qua
+0.281602 DJF
+0.16%
30 ngày qua
-0.941791 DJF
-0.53%
1 năm qua
+0.347197 DJF
+0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
176.70883 Hôm nay
178.109574 Cao nhất
179.493026
176.70883 Hôm nay
178.109574 Cao nhất
179.493026
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 178.01179739 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
178.01179739 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
175.927325
–
179.70346
DJF
Năm ổn định
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
177.83003053 DJF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
175.557712
–
179.683287
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
177.80891438 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
176.468464
–
179.687211
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
177.86334284 DJF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
175.866572
–
180.881074
DJF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
177.94008604 DJF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
176.70883
–
179.493026
DJF
Năm ổn định
+0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.