728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang BMD
Cập nhật
1
DJF
=
0.00561218
BMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = $0.00561218 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Fdj178.183734 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00561005
Hiện tại
$0.00561218
Cao nhất
$0.00562138
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00561218 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 BMD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000011 BMD
-0.20%
30 ngày qua
+0.000027 BMD
+0.49%
1 năm qua
-0.000013 BMD
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.00557125 Hôm nay
0.00561218 Cao nhất
0.00565903
0.00557125 Hôm nay
0.00561218 Cao nhất
0.00565903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00562404 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00561765 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00556472
–
0.00568417
BMD
Năm ổn định
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00562338 BMD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00556535
–
0.00569613
BMD
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00562404 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00556523
–
0.00566673
BMD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00562231 BMD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00552849
–
0.00568613
BMD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00562004 BMD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00557125
–
0.00565903
BMD
Năm ổn định
-0.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.