Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang DOP
Cập nhật
1
BMD
=
59.478539
DOP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = RD$59.478539 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.01681279 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$59.478539
Hiện tại
RD$59.478539
Cao nhất
RD$59.573459
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.478539 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.049138 DOP
-0.08%
7 ngày qua
+0.095224 DOP
+0.16%
30 ngày qua
+0.447854 DOP
+0.76%
1 năm qua
-2.806461 DOP
-4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
57.842502 Hôm nay
59.478539 Cao nhất
64.375727
57.842502 Hôm nay
59.478539 Cao nhất
64.375727
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.04%
Tháng 10
-2.34%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 61.7020714 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.95806037 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.75351
–
57.85
DOP
Năm ổn định
-1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
55.99254139 DOP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
54.042019
–
58.106828
DOP
BMD tăng giá
+3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
59.43839496 DOP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
57.947745
–
61.107937
DOP
BMD tăng giá
+5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
61.7020714 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
58.678522
–
64.375727
DOP
BMD tăng giá
+3.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.85447267 DOP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
57.842502
–
63.788728
DOP
BMD giảm giá
-5.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.