728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang LKR

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Rupee Sri Lanka 331.202465 LKR
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨330.532984 Hiện tại ₨331.202465 Cao nhất ₨331.202465
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
331.202465 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.669481 LKR
+0.20%
7 ngày qua
+1.973685 LKR
+0.60%
30 ngày qua
+1.453869 LKR
+0.44%
1 năm qua
+28.437294 LKR
+9.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
301.277289
Hôm nay
331.202465
Cao nhất
345.393663
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 328.42759947 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 324.15064622 LKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
201.009258 – 368.96321 LKR
Năm biến động +79.75%
2023
Tỷ giá trung bình 328.42759947 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
290.275098 – 368.394484 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 301.81593544 LKR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
289.688419 – 324.802075 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 300.73899108 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
293.070007 – 310.143104 LKR
BMD tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 324.08194363 LKR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
307.418565 – 345.393663 LKR
Năm biến động +6.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.