Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang PKR
Cập nhật
1
BMD
=
277.081209
PKR
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = ₨277.081209 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.00360905 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨277.081209
Hiện tại
₨277.081209
Cao nhất
₨277.5
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
277.081209 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.294911 PKR
-0.11%
7 ngày qua
-0.133143 PKR
-0.05%
30 ngày qua
-1.867302 PKR
-0.67%
1 năm qua
-5.565513 PKR
-1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
276.6978 Hôm nay
277.081209 Cao nhất
283.949207
276.6978 Hôm nay
277.081209 Cao nhất
283.949207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 281.62085438 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
204.63985651 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
174.351528
–
240.759927
PKR
Năm biến động
+27.10%
2023
Tỷ giá trung bình
279.4904721 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
226.650777
–
308.098511
PKR
Năm biến động
+23.27%
2024
Tỷ giá trung bình
278.43007612 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
276.493497
–
281.95
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
281.62085438 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
277.273767
–
293.333004
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
278.3492728 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
276.6978
–
282.00818
PKR
Năm ổn định
-1.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.