Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang BMD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la Bermuda 0.00360905 BMD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0036036 Hiện tại $0.00360905 Cao nhất $0.00360905
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00360905 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000004 BMD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000002 BMD
+0.05%
30 ngày qua
+0.000024 BMD
+0.67%
1 năm qua
+0.000071 BMD
+2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00352176
Hôm nay
0.00360905
Cao nhất
0.00361405
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00493824 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00493824 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00415352 – 0.00573554 BMD
Năm biến động -21.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00359235 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00324572 – 0.00441207 BMD
Năm biến động -18.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0035916 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00354673 – 0.00361672 BMD
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00355103 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00340909 – 0.00360654 BMD
Năm ổn định -0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0035928 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.003546 – 0.00361405 BMD
Năm ổn định +1.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.