Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang SRD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Suriname 37.686 SRD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $37.6675 Hiện tại $37.686 Cao nhất $37.686
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37.686 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0185 SRD
+0.05%
7 ngày qua
-0.054 SRD
-0.14%
30 ngày qua
-0.054 SRD
-0.14%
1 năm qua
-0.413 SRD
-1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
37.105
Hôm nay
37.686
Cao nhất
39.8975
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 37.66290317 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.23546176 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.303 – 31.964 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 36.61060828 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
31.5575 – 38.6215 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 33.13658607 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
28.668 – 36.95 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 37.2591261 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
34.9615 – 39.8975 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.66290317 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.105 – 38.3585 SRD
Năm ổn định -1.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.