728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang UAH

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Hryvnia Ucraina 44.902336 UAH
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴44.823666 Hiện tại ₴44.902336 Cao nhất ₴44.902336
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.902336 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.107582 UAH
+0.24%
7 ngày qua
+0.086656 UAH
+0.19%
30 ngày qua
+0.101941 UAH
+0.23%
1 năm qua
+3.737825 UAH
+9.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
41.164511
Hôm nay
44.902336
Cao nhất
45.079171
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 44.18005377 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.64044867 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.282147 – 37.165182 UAH
Năm biến động +35.06%
2023
Tỷ giá trung bình 36.79691339 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
35.863901 – 38.260208 UAH
BMD tăng giá +3.65%
2024
Tỷ giá trung bình 40.1784129 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
37.407628 – 42.081552 UAH
Năm biến động +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 41.68422797 UAH
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
40.877307 – 42.497205 UAH
Năm ổn định +0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.18005377 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.307062 – 45.079171 UAH
BMD tăng giá +6.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.