728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang BMD
Cập nhật
1
UAH
=
0.02227056
BMD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = $0.02227056 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₴44.902336 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.02227056
Hiện tại
$0.02227056
Cao nhất
$0.02230964
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02227056 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000039 BMD
-0.18%
7 ngày qua
-0.000043 BMD
-0.19%
30 ngày qua
-0.000051 BMD
-0.23%
1 năm qua
-0.002022 BMD
-8.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.02218319 Hôm nay
0.02227056 Cao nhất
0.02429277
0.02218319 Hôm nay
0.02227056 Cao nhất
0.02429277
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03106208 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03106208 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0269069
–
0.03665401
BMD
Năm biến động
-25.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02717812 BMD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.02613682
–
0.02788319
BMD
UAH giảm giá
-3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02491815 BMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.02376338
–
0.02673252
BMD
Năm biến động
-9.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02399147 BMD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.02353096
–
0.02446345
BMD
Năm ổn định
-0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02263899 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02218319
–
0.02363672
BMD
UAH giảm giá
-5.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.