728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang XAG
Cập nhật
1
BMD
=
0.01645054
XAG
+4.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = XAG0.01645054 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = $60.78827807 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.01618787
Hiện tại
XAG0.01645054
Cao nhất
XAG0.01651432
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01645054 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000758 XAG
+4.83%
7 ngày qua
+0.001588 XAG
+10.68%
30 ngày qua
+0.001424 XAG
+9.48%
1 năm qua
-0.004967 XAG
-23.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.00855732 Hôm nay
0.01645054 Cao nhất
0.02141725
0.00855732 Hôm nay
0.01645054 Cao nhất
0.02141725
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.92%
Tháng 10
-13.39%
Tháng 11
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+5.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04635007 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04635007 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03797954
–
0.05620899
XAG
Năm biến động
-2.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04281471 XAG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.03837645
–
0.0499513
XAG
Năm biến động
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03585148 XAG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.02874538
–
0.0452755
XAG
Năm biến động
-17.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0262379 XAG
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.01261283
–
0.0346629
XAG
Năm biến động
-59.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01430053 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00855732
–
0.01799962
XAG
Năm biến động
+17.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.