728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAG sang BMD
Cập nhật
1
XAG
=
60.67438364
BMD
-3.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAG = $60.67438364 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = XAG0.01648142 XAG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$60.5535075
Hiện tại
$60.67438364
Cao nhất
$61.77464978
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.67438364 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-2.267547 BMD
-3.60%
7 ngày qua
-6.608595 BMD
-9.82%
30 ngày qua
-5.875466 BMD
-8.83%
1 năm qua
+13.983048 BMD
+29.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
46.69133526 Hôm nay
60.67438364 Cao nhất
116.85901661
46.69133526 Hôm nay
60.67438364 Cao nhất
116.85901661
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.01%
Tháng 10
+15.46%
Tháng 11
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 71.40220941 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.80142242 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.79074842
–
26.32996608
BMD
Năm biến động
+2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
23.41591782 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.01949899
–
26.05764733
BMD
Năm biến động
-0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
28.28623334 BMD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
22.0870007
–
34.78819901
BMD
Năm biến động
+21.25%
2025
Tỷ giá trung bình
40.17571765 BMD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
28.84928843
–
79.28434776
BMD
Năm biến động
+147.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
71.40220941 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.55672842
–
116.85901661
BMD
Năm biến động
-15.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.