Tỷ giá Đô la Brunei sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang BDT

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Taka Bangladesh 96.41186547 BDT
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳96.32324267 Hiện tại ৳96.41186547 Cao nhất ৳96.41186547
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
96.41186547 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.097379 BDT
+0.10%
7 ngày qua
+0.057652 BDT
+0.06%
30 ngày qua
-0.582427 BDT
-0.60%
1 năm qua
+2.041913 BDT
+2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
93.27171695
Hôm nay
96.41186547
Cao nhất
97.47922799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 96.04593176 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.65790495 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.13245913 – 78.73003477 BDT
Năm biến động +20.74%
2023
Tỷ giá trung bình 80.47001876 BDT
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
76.82977784 – 83.36559622 BDT
BND tăng giá +8.07%
2024
Tỷ giá trung bình 86.43862844 BDT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
80.38275861 – 93.2456149 BDT
Năm biến động +5.39%
2025
Tỷ giá trung bình 93.2429705 BDT
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
87.66455428 – 96.58204861 BDT
BND tăng giá +8.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96.04593176 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
94.68385908 – 97.47922799 BDT
Năm ổn định +1.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.