728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Brunei sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang BRL

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Real Braxin 4.08438349 BRL
+0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$4.05305931 Hiện tại R$4.08438349 Cao nhất R$4.08794823
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08438349 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.023581 BRL
+0.58%
7 ngày qua
+0.083414 BRL
+2.08%
30 ngày qua
+0.020072 BRL
+0.49%
1 năm qua
-0.037058 BRL
-0.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.85779729
Hôm nay
4.08438349
Cao nhất
4.33026185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
+3.79%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-3.08%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.27876635 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.74606987 BRL
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
3.37619311 – 4.21183244 BRL
Năm biến động -4.78%
2023
Tỷ giá trung bình 3.72022013 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.52500538 – 4.0714092 BRL
Năm biến động -6.93%
2024
Tỷ giá trung bình 4.03818471 BRL
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.64560803 – 4.95734786 BRL
Năm biến động +23.67%
2025
Tỷ giá trung bình 4.27876635 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.05077199 – 4.64699027 BRL
Năm biến động -7.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.03748711 BRL
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.85779729 – 4.2873214 BRL
BND giảm giá -4.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.