Tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang CNY
Cập nhật
1
BND
=
5.25090071
CNY
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ¥5.25090071 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $0.19044352 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥5.24261582
Hiện tại
¥5.25090071
Cao nhất
¥5.25148571
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.25090071 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001019 CNY
+0.02%
7 ngày qua
-0.003955 CNY
-0.08%
30 ngày qua
-0.01305 CNY
-0.25%
1 năm qua
-0.264419 CNY
-4.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
5.23169185 Hôm nay
5.25090071 Cao nhất
5.53322437
5.23169185 Hôm nay
5.25090071 Cao nhất
5.53322437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.50043249 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.88015737 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.62401896
–
5.24422768
CNY
Năm biến động
+8.90%
2023
Tỷ giá trung bình
5.26821052 CNY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
5.06553149
–
5.44872641
CNY
BND tăng giá
+4.05%
2024
Tỷ giá trung bình
5.37221372 CNY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
5.22386413
–
5.48798716
CNY
Năm ổn định
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
5.50043249 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.21363287
–
5.64100117
CNY
Năm ổn định
+1.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.32405167 CNY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
5.23169185
–
5.51419372
CNY
BND giảm giá
-3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.