728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang BND

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Đô la Brunei 0.1907331 BND
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.1904223 Hiện tại $0.1907331 Cao nhất $0.19074163
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1907331 BND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000347 BND
+0.18%
7 ngày qua
+0.000433 BND
+0.23%
30 ngày qua
+0.000762 BND
+0.40%
1 năm qua
+0.00942 BND
+5.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.18072645
Hôm nay
0.1907331
Cao nhất
0.19114276
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20515566 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20515566 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19068585 – 0.21626209 BND
Năm biến động -8.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1898858 BND
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.18352913 – 0.19741265 BND
CNY giảm giá -3.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18616228 BND
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.18221617 – 0.19142917 BND
Năm ổn định -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18184648 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1772735 – 0.19180484 BND
Năm ổn định -1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18783942 BND
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.18135018 – 0.19114276 BND
CNY tăng giá +3.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.