728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Brunei sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang DKK

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Krone Đan Mạch 5.15090093 DKK
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr5.13834491 Hiện tại kr5.15090093 Cao nhất kr5.15090093
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.15090093 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013785 DKK
+0.27%
7 ngày qua
+0.02832 DKK
+0.55%
30 ngày qua
+0.101577 DKK
+2.01%
1 năm qua
+0.223161 DKK
+4.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.90232532
Hôm nay
5.15090093
Cao nhất
5.15090093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.16077393 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.130004 DKK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
4.81404453 – 5.4027587 DKK
Năm biến động +6.62%
2023
Tỷ giá trung bình 5.13222052 DKK
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
5.00080926 – 5.27376963 DKK
Năm ổn định -1.52%
2024
Tỷ giá trung bình 5.16077393 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.06600577 – 5.33582661 DKK
BND tăng giá +3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 5.05896009 DKK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
4.9188776 – 5.35041819 DKK
BND giảm giá -6.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.04875892 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.90232532 – 5.15090093 DKK
BND tăng giá +4.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.