728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang BND

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Đô la Brunei 0.19414079 BND
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.19414079 Hiện tại $0.19414079 Cao nhất $0.1946152
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19414079 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000521 BND
-0.27%
7 ngày qua
-0.001073 BND
-0.55%
30 ngày qua
-0.003906 BND
-1.97%
1 năm qua
-0.008792 BND
-4.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19414079
Hôm nay
0.19414079
Cao nhất
0.20398483
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1980919 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19512757 BND
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.18509063 – 0.20772554 BND
Năm biến động -6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1948725 BND
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.18961769 – 0.19996763 BND
Năm ổn định +1.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19379521 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18741239 – 0.19739417 BND
DKK giảm giá -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19779574 BND
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.18690128 – 0.20329841 BND
DKK tăng giá +6.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1980919 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19414079 – 0.20398483 BND
DKK giảm giá -4.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.