Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang HKD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Hồng Kông 6.13418341 HKD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $6.13329367 Hiện tại $6.13418341 Cao nhất $6.13721122
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.13418341 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001007 HKD
+0.02%
7 ngày qua
-0.018026 HKD
-0.29%
30 ngày qua
-0.00057 HKD
-0.01%
1 năm qua
+0.105465 HKD
+1.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.94916231
Hôm nay
6.13418341
Cao nhất
6.20360988
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.12574473 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.68103552 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.41827529 – 5.81006825 HKD
Năm ổn định +0.57%
2023
Tỷ giá trung bình 5.8323058 HKD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
5.694378 – 6.00498615 HKD
Năm ổn định +1.58%
2024
Tỷ giá trung bình 5.84092311 HKD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
5.69797275 – 6.0685481 HKD
BND giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 5.96744009 HKD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
5.65415104 – 6.17573859 HKD
BND tăng giá +6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.12574473 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.03537072 – 6.20360988 HKD
Năm ổn định +1.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.