Tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang HTG

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Gourde Haiti 102.43452886 HTG
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất G102.3829477 Hiện tại G102.43452886 Cao nhất G102.43452886
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
102.43452886 HTG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002184 HTG
7 ngày qua
-0.112916 HTG
-0.11%
30 ngày qua
-0.503681 HTG
-0.49%
1 năm qua
+0.995703 HTG
+0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
100.01661332
Hôm nay
102.43452886
Cao nhất
103.85750738
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+0.82%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 105.5080597 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 85.1655727 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
72.76952898 – 109.14102275 HTG
Năm biến động +46.78%
2023
Tỷ giá trung bình 105.5080597 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
96.7861059 – 117.87247782 HTG
Năm biến động -9.49%
2024
Tỷ giá trung bình 98.79857772 HTG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
95.83205671 – 102.85256533 HTG
BND giảm giá -4.12%
2025
Tỷ giá trung bình 100.19969819 HTG
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
94.77346761 – 103.21142986 HTG
BND tăng giá +6.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102.36752875 HTG
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
100.65171242 – 103.85750738 HTG
Năm ổn định +0.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.