Tỷ giá Đô la Brunei sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang KRW

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Won Hàn Quốc 1,060.81 KRW
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩1,059.53 Hiện tại ₩1,060.81 Cao nhất ₩1,064.79
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,060.81 KRW
2026-09-30
24 giờ qua
-2.42992 KRW
-0.23%
7 ngày qua
-2.423594 KRW
-0.23%
30 ngày qua
-16.997663 KRW
-1.58%
1 năm qua
-26.953753 KRW
-2.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,058.43
Hôm nay
1,060.81
Cao nhất
1,215.12
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
+2.90%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
+2.05%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+2.27%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-6.22%
Tháng 7
-4.33%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,130.27 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 936.31725111 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
878.55368423 – 1,020.51 KRW
Năm biến động +6.51%
2023
Tỷ giá trung bình 972.4335371 KRW
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
929.27365451 – 1,014.18 KRW
BND tăng giá +4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 1,020.43 KRW
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
978.43429652 – 1,086.48 KRW
BND tăng giá +10.83%
2025
Tỷ giá trung bình 1,087.73 KRW
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1,049.46 – 1,152 KRW
BND tăng giá +3.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,130.27 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,058.43 – 1,215.12 KRW
Năm biến động -5.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.