Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang MUR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rupee Mauritius 37.25713684 MUR
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨37.11440965 Hiện tại ₨37.25713684 Cao nhất ₨37.25713684
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37.25713684 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.139447 MUR
+0.38%
7 ngày qua
-0.125717 MUR
-0.34%
30 ngày qua
+0.605573 MUR
+1.65%
1 năm qua
+1.885339 MUR
+5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
34.67473434
Hôm nay
37.25713684
Cao nhất
37.47666671
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
+1.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+3.10%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.71859691 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.09356594 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.48036877 – 33.51808808 MUR
Năm ổn định +1.16%
2023
Tỷ giá trung bình 33.59800149 MUR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
32.27113782 – 35.12849634 MUR
Năm ổn định +1.88%
2024
Tỷ giá trung bình 34.57289834 MUR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
31.76974711 – 35.90478826 MUR
Năm biến động +2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 35.03572355 MUR
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
33.23640648 – 36.56740722 MUR
BND tăng giá +4.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.71859691 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.58777325 – 37.47666671 MUR
BND tăng giá +3.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.