Tỷ giá Đô la Brunei sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang MVR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rufiyaa Maldives 12.09820045 MVR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf12.0873983 Hiện tại Rf12.09820045 Cao nhất Rf12.09820045
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.09820045 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013096 MVR
+0.11%
7 ngày qua
-0.028089 MVR
-0.23%
30 ngày qua
+0.000133 MVR
1 năm qua
+0.237881 MVR
+2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.75072789
Hôm nay
12.09820045
Cao nhất
12.25790441
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.08345799 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.18949158 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.66474126 – 11.51810227 MVR
Năm ổn định +0.38%
2023
Tỷ giá trung bình 11.4505096 MVR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
11.18275684 – 11.75340698 MVR
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 11.52969035 MVR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
10.62816069 – 11.98633612 MVR
Năm biến động -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 11.78550968 MVR
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
11.17911761 – 12.11740665 MVR
BND tăng giá +6.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.08345799 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.89391093 – 12.25790441 MVR
Năm ổn định +0.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.