728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang MXN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Peso Mexico 14.05722046 MXN
+1.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $13.90445264 Hiện tại $14.05722046 Cao nhất $14.08653123
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.05722046 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.190326 MXN
+1.37%
7 ngày qua
+0.486126 MXN
+3.58%
30 ngày qua
+0.725559 MXN
+5.44%
1 năm qua
-0.131285 MXN
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
13.28009225
Hôm nay
14.05722046
Cao nhất
14.3865244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+5.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 14.68849608 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.58856751 MXN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
13.7555425 – 15.69366999 MXN
Năm biến động -4.62%
2023
Tỷ giá trung bình 13.21123303 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.34874683 – 14.5579688 MXN
Năm biến động -11.79%
2024
Tỷ giá trung bình 13.71932142 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
12.13146818 – 15.46422167 MXN
Năm biến động +19.31%
2025
Tỷ giá trung bình 14.68849608 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.9210619 – 15.46409572 MXN
BND giảm giá -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.65970835 MXN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
13.28009225 – 14.13210443 MXN
Năm ổn định +0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.