Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang BND
Cập nhật
1
MXN
=
0.07140508
BND
-0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = $0.07140508 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $14.00460608 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.0709898
Hiện tại
$0.07140508
Cao nhất
$0.0718497
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07140508 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00071 BND
-0.98%
7 ngày qua
-0.002281 BND
-3.10%
30 ngày qua
-0.003604 BND
-4.81%
1 năm qua
+0.000925 BND
+1.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.06950949 Hôm nay
0.07140508 Cao nhất
0.07530068
0.06950949 Hôm nay
0.07140508 Cao nhất
0.07530068
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-4.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.07582469 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06860361 BND
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.06371996
–
0.07269797
BND
Năm biến động
+4.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07582469 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0686909
–
0.08097988
BND
Năm biến động
+13.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0733879 BND
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.06466539
–
0.08243025
BND
Năm biến động
-16.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06813807 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06466592
–
0.0718336
BND
MXN tăng giá
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07321477 BND
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.07076087
–
0.07530068
BND
Năm ổn định
+
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.