Tỷ giá Đô la Brunei sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang PAB
Cập nhật
1
BND
=
0.78254854
PAB
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = B/.0.78254854 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = $1.277876 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
B/.0.78184983
Hiện tại
B/.0.78254854
Cao nhất
B/.0.78254854
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang PAB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78254854 PAB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00063 PAB
+0.08%
7 ngày qua
-0.001817 PAB
-0.23%
30 ngày qua
+0.000009 PAB
1 năm qua
+0.007871 PAB
+1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.76417779 Hôm nay
0.78254854 Cao nhất
0.79294281
0.76417779 Hôm nay
0.78254854 Cao nhất
0.79294281
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang PAB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.78212415 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72551564 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.69027452
–
0.74537699
PAB
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74495422 PAB
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.72703267
–
0.76556958
PAB
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74856934 PAB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.73273225
–
0.78061453
PAB
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7654214 PAB
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.72544566
–
0.78684459
PAB
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78212415 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76983242
–
0.79294281
PAB
Năm ổn định
+0.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.