728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang PAB

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Balboa Panama 0.19144618 PAB
-0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.0.19135826 Hiện tại B/.0.19144618 Cao nhất B/.0.19303901
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19144618 PAB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001355 PAB
-0.70%
7 ngày qua
-0.004195 PAB
-2.14%
30 ngày qua
-0.001069 PAB
-0.56%
1 năm qua
+0.003646 PAB
+1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17884289
Hôm nay
0.19144618
Cao nhất
0.20375313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang PAB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.20041272 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1940416 PAB
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.17514975 – 0.21760418 PAB
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20041272 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18248505 – 0.211582 PAB
Năm biến động +8.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18625135 PAB
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.14868783 – 0.2060199 PAB
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17903547 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15894966 – 0.18967774 PAB
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19380267 PAB
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.18130068 – 0.20375313 PAB
Năm biến động +5.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.