728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang PKR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rupee Pakistan 216.96332655 PKR
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨216.7611181 Hiện tại ₨216.96332655 Cao nhất ₨217.07788911
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
216.96332655 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.080605 PKR
+0.04%
7 ngày qua
-0.47402 PKR
-0.22%
30 ngày qua
-1.325032 PKR
-0.61%
1 năm qua
-1.996856 PKR
-0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
214.06856359
Hôm nay
216.96332655
Cao nhất
221.78325067
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 217.71586539 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 148.30130508 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
129.62235358 – 173.57525245 PKR
Năm biến động +27.54%
2023
Tỷ giá trung bình 208.15386596 PKR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
168.43664114 – 226.80684314 PKR
Năm biến động +24.98%
2024
Tỷ giá trung bình 208.4235175 PKR
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
203.83789856 – 216.81568598 PKR
BND giảm giá -3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 215.58039236 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
202.66787942 – 223.53514078 PKR
BND tăng giá +6.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.71586539 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
214.06856359 – 221.78325067 PKR
Năm ổn định -0.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.